展望
展望 (phiên âm pinyin: zhǎn wàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn ra xa". 展望 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他爬上山顶,向四周展望。 (anh ấy trèo lên đỉnh núi, nhìn ra bốn phía)
Câu ví dụ
他爬上山顶,向四周展望。
Phân tích từng chữ
展—
望—
Câu hỏi thường gặp
展望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
展望 có nghĩa là "nhìn ra xa".
展望 đọc như thế nào?
展望 phiên âm pinyin là "zhǎn wàng".
展望 thuộc HSK mấy?
展望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 展望 như thế nào?
Ví dụ: 他爬上山顶,向四周展望。 — nghĩa là "anh ấy trèo lên đỉnh núi, nhìn ra bốn phía".
Gặp lại 展望 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng