慌张慌張 (phồn thể)
慌张 (phiên âm pinyin: huāng zhāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoang mang, rối loạn". Dạng phồn thể viết là 慌張. 慌张 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 神色慌张 (thần sắc hoảng hốt; nét mặt hoảng hốt.)
Câu ví dụ
神色慌张
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
慌张 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
慌张 có nghĩa là "hoang mang, rối loạn", thuộc loại tính từ.
慌张 đọc như thế nào?
慌张 phiên âm pinyin là "huāng zhāng".
慌张 thuộc HSK mấy?
慌张 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 慌张 như thế nào?
Ví dụ: 神色慌张 — nghĩa là "thần sắc hoảng hốt; nét mặt hoảng hốt.".
Gặp lại 慌张 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng