扩张擴張 (phồn thể)
扩张 (phiên âm pinyin: kuò zhāng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở rộng,bành trướng". Dạng phồn thể viết là 擴張. 扩张 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这种药能使血管扩张。 (loại thuốc này làm giãn huyết quản.)
Câu ví dụ
这种药能使血管扩张。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
扩张 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扩张 có nghĩa là "mở rộng,bành trướng".
扩张 đọc như thế nào?
扩张 phiên âm pinyin là "kuò zhāng".
扩张 thuộc HSK mấy?
扩张 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 扩张 như thế nào?
Ví dụ: 这种药能使血管扩张。 — nghĩa là "loại thuốc này làm giãn huyết quản.".
Gặp lại 扩张 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng