张張 (phồn thể)
HSK 3lượng từ
张 nghĩa là tờ, trang, tấm
- Pinyin
- zhāng
- Hán-Việt
- trương
- Tiếng Anh
- sheet, piece(measure word for flat objects)to stretch; to spread; to expand; to opento set out; to display
张 (phiên âm pinyin: zhāng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tờ, trang, tấm". Âm Hán-Việt của 张 là "trương". Dạng phồn thể viết là 張. 张 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 张翅膀儿。 (giương cánh; xoè cánh)
Câu ví dụ
张翅膀儿。
Câu hỏi thường gặp
张 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
张 có nghĩa là "tờ, trang, tấm", thuộc loại lượng từ.
张 đọc như thế nào?
张 phiên âm pinyin là "zhāng", âm Hán-Việt là "trương".
张 thuộc HSK mấy?
张 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 张 như thế nào?
Ví dụ: 张翅膀儿。 — nghĩa là "giương cánh; xoè cánh".
Gặp lại 张 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng