夸张誇張 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

夸张 nghĩa là phóng đại, khoa trương

Pinyin
kuā zhāng
Tiếng Anh
to exaggerate; to overstatehyperbole

夸张 (phiên âm pinyin: kuā zhāng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phóng đại, khoa trương". Dạng phồn thể viết là 誇張. 夸张 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

夸张 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夸张 có nghĩa là "phóng đại, khoa trương", thuộc loại động từ, danh từ.

夸张 đọc như thế nào?

夸张 phiên âm pinyin là "kuā zhāng".

夸张 thuộc HSK mấy?

夸张 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 夸张 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng