我 (phiên âm pinyin: wǒ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôi". Âm Hán-Việt của 我 là "ngã". 我 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 敌我矛盾。 (mâu thuẫn địch và ta)
Giải nghĩa
Đại từ chỉ ngôi thứ nhất số ít.
Câu ví dụ
敌我矛盾。
Cách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ bản thân người nói. Nó tương đương với 'tôi' trong tiếng Việt. Khi bạn muốn nói về chính mình, hãy dùng '我'. Đây là một trong những từ cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung.
Câu hỏi thường gặp
我 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
我 có nghĩa là "tôi", thuộc loại đại từ. Đại từ chỉ ngôi thứ nhất số ít.
我 đọc như thế nào?
我 phiên âm pinyin là "wǒ", âm Hán-Việt là "ngã".
我 thuộc HSK mấy?
我 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 我 như thế nào?
Ví dụ: 敌我矛盾。 — nghĩa là "mâu thuẫn địch và ta".
Gặp lại 我 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng