截至
HSK 6giới từ

截至 nghĩa là tính đến, cho đến

Pinyin
jié zhì
Tiếng Anh
by (a specified time); up to

截至 (phiên âm pinyin: jié zhì) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính đến, cho đến". 截至 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 报名日期截至本月底止。 (thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt.)

Câu ví dụ

报名日期截至本月底止。

thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

截至 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

截至 có nghĩa là "tính đến, cho đến", thuộc loại giới từ.

截至 đọc như thế nào?

截至 phiên âm pinyin là "jié zhì".

截至 thuộc HSK mấy?

截至 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 截至 như thế nào?

Ví dụ: 报名日期截至本月底止。 — nghĩa là "thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt.".

Gặp lại 截至 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng