甚至
甚至 (phiên âm pinyin: shèn zhì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thậm chí". 甚至 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大院里四十多岁甚至六十多岁的老年人也参加了读报小组。 (trong đại viện, những người già 40 tuổi, thậm chí 60 tuổi cũng tham gia vào tổ đọc báo.)
Câu ví dụ
大院里四十多岁甚至六十多岁的老年人也参加了读报小组。
Phân tích từng chữ
甚—
至—
Câu hỏi thường gặp
甚至 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
甚至 có nghĩa là "thậm chí", thuộc loại trạng từ.
甚至 đọc như thế nào?
甚至 phiên âm pinyin là "shèn zhì".
甚至 thuộc HSK mấy?
甚至 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 甚至 như thế nào?
Ví dụ: 大院里四十多岁甚至六十多岁的老年人也参加了读报小组。 — nghĩa là "trong đại viện, những người già 40 tuổi, thậm chí 60 tuổi cũng tham gia vào tổ đọc báo.".
Gặp lại 甚至 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng