至今
至今 (phiên âm pinyin: zhì jīn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho đến nay". 至今 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他回家以后至今还没有来信。 (sau khi anh ấy về nhà đến bây giờ vẫn chưa gửi thơ đến.)
Câu ví dụ
他回家以后至今还没有来信。
Phân tích từng chữ
至—
今—
Câu hỏi thường gặp
至今 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
至今 có nghĩa là "cho đến nay", thuộc loại trạng từ.
至今 đọc như thế nào?
至今 phiên âm pinyin là "zhì jīn".
至今 thuộc HSK mấy?
至今 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 至今 như thế nào?
Ví dụ: 他回家以后至今还没有来信。 — nghĩa là "sau khi anh ấy về nhà đến bây giờ vẫn chưa gửi thơ đến.".
Gặp lại 至今 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng