以至
HSK 6giới từ, trạng từ

以至 nghĩa là cho đến, cứ thế

Pinyin
yǐ zhì
Tiếng Anh
down to; up to; to such an extent as to …; so … that …

以至 (phiên âm pinyin: yǐ zhì) là giới từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho đến, cứ thế". 以至 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他非常用心地写生,以至野地里刮起风沙来也不理会。 (anh ấy chăm chú vẽ, đến nỗi gió cát nổi lên trên bãi hoang cũng không hay biết.)

Câu ví dụ

他非常用心地写生,以至野地里刮起风沙来也不理会。

anh ấy chăm chú vẽ, đến nỗi gió cát nổi lên trên bãi hoang cũng không hay biết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

以至 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

以至 có nghĩa là "cho đến, cứ thế", thuộc loại giới từ, trạng từ.

以至 đọc như thế nào?

以至 phiên âm pinyin là "yǐ zhì".

以至 thuộc HSK mấy?

以至 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 以至 như thế nào?

Ví dụ: 他非常用心地写生,以至野地里刮起风沙来也不理会。 — nghĩa là "anh ấy chăm chú vẽ, đến nỗi gió cát nổi lên trên bãi hoang cũng không hay biết.".

Gặp lại 以至 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng