扶
HSK 5động từ
扶 nghĩa là đỡ, vịn, dìu
- Pinyin
- fú
- Hán-Việt
- phù
- Tiếng Anh
- to support with the handto help sb up; to straighten sth. upto help; to relieve
扶 (phiên âm pinyin: fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đỡ, vịn, dìu". Âm Hán-Việt của 扶 là "phù". 扶 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 护士扶起伤员,给他换药。 (y tá đỡ người bệnh dậy cho uống thuốc.)
Câu ví dụ
护士扶起伤员,给他换药。
Câu hỏi thường gặp
扶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扶 có nghĩa là "đỡ, vịn, dìu", thuộc loại động từ.
扶 đọc như thế nào?
扶 phiên âm pinyin là "fú", âm Hán-Việt là "phù".
扶 thuộc HSK mấy?
扶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 扶 như thế nào?
Ví dụ: 护士扶起伤员,给他换药。 — nghĩa là "y tá đỡ người bệnh dậy cho uống thuốc.".
Gặp lại 扶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng