抄
HSK 5động từ
抄 nghĩa là coppy, sao chép
- Pinyin
- chāo
- Hán-Việt
- sao
- Tiếng Anh
- to copy; to transcribeto plagiarize; to liftto search and confiscateto go off with; to grab; take up
抄 (phiên âm pinyin: chāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "coppy, sao chép". Âm Hán-Việt của 抄 là "sao". 抄 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 抄近道走。 (đi tắt đường gần.)
Câu ví dụ
抄近道走。
Câu hỏi thường gặp
抄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抄 có nghĩa là "coppy, sao chép", thuộc loại động từ.
抄 đọc như thế nào?
抄 phiên âm pinyin là "chāo", âm Hán-Việt là "sao".
抄 thuộc HSK mấy?
抄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 抄 như thế nào?
Ví dụ: 抄近道走。 — nghĩa là "đi tắt đường gần.".
Gặp lại 抄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng