把握
HSK 5động từ, danh từ
把握 nghĩa là cầm, nắm,nắm bắt
- Pinyin
- bǎ wò
- Tiếng Anh
- to grasp firmlyassurance; certainty
把握 (phiên âm pinyin: bǎ wò) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cầm, nắm,nắm bắt". 把握 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 透过现象,把握本质。 (thông qua hiện tượng mà nắm lấy bản chất.)
Câu ví dụ
透过现象,把握本质。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
把握 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
把握 có nghĩa là "cầm, nắm,nắm bắt", thuộc loại động từ, danh từ.
把握 đọc như thế nào?
把握 phiên âm pinyin là "bǎ wò".
把握 thuộc HSK mấy?
把握 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 把握 như thế nào?
Ví dụ: 透过现象,把握本质。 — nghĩa là "thông qua hiện tượng mà nắm lấy bản chất.".
Gặp lại 把握 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng