把
HSK 3giới từ
把 nghĩa là bó, hành động (đem cái gì... làm gì đó)
- Pinyin
- bǎ
- Hán-Việt
- bả
- Tiếng Anh
- object marker for sentence objectto grasp; to holdto dominate; to monopolize(measure word for things with handles)
把 (phiên âm pinyin: bǎ) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bó, hành động (đem cái gì... làm gì đó)". Âm Hán-Việt của 把 là "bả". 把 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 用铁叶子把住裂缝。 (đánh đai sắt quanh chỗ nứt)
Câu ví dụ
用铁叶子把住裂缝。
Câu hỏi thường gặp
把 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
把 có nghĩa là "bó, hành động (đem cái gì... làm gì đó)", thuộc loại giới từ.
把 đọc như thế nào?
把 phiên âm pinyin là "bǎ", âm Hán-Việt là "bả".
把 thuộc HSK mấy?
把 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 把 như thế nào?
Ví dụ: 用铁叶子把住裂缝。 — nghĩa là "đánh đai sắt quanh chỗ nứt".
Gặp lại 把 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng