把关把關 (phồn thể)
HSK 6động từ

把关 nghĩa là kiểm định, nắm chặt

Pinyin
bǎ guān
Tiếng Anh
to guard a pass; to make a final check on sb/sth.

把关 (phiên âm pinyin: bǎ guān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểm định, nắm chặt". Dạng phồn thể viết là 把關. 把关 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 集体编写的著作,应由主编负责把关 (tác phẩm do tập thể biên tập, chủ biên nên phụ trách kiểm định chất lượng)

Câu ví dụ

集体编写的著作,应由主编负责把关

tác phẩm do tập thể biên tập, chủ biên nên phụ trách kiểm định chất lượng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

把关 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

把关 có nghĩa là "kiểm định, nắm chặt", thuộc loại động từ.

把关 đọc như thế nào?

把关 phiên âm pinyin là "bǎ guān".

把关 thuộc HSK mấy?

把关 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 把关 như thế nào?

Ví dụ: 集体编写的著作,应由主编负责把关 — nghĩa là "tác phẩm do tập thể biên tập, chủ biên nên phụ trách kiểm định chất lượng".

Gặp lại 把关 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng