掌握
HSK 5động từ

掌握 nghĩa là hiểu rõ, nắm chắc, nắm vững

Pinyin
zhǎng wò
Tiếng Anh
to grasp; to master; to know wellto have in hand; to take into one's hands; to control

掌握 (phiên âm pinyin: zhǎng wò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu rõ, nắm chắc, nắm vững". 掌握 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 掌握自己的命运。 (nắm chắc số phận của mình.)

Câu ví dụ

掌握自己的命运。

nắm chắc số phận của mình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

掌握 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

掌握 có nghĩa là "hiểu rõ, nắm chắc, nắm vững", thuộc loại động từ.

掌握 đọc như thế nào?

掌握 phiên âm pinyin là "zhǎng wò".

掌握 thuộc HSK mấy?

掌握 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 掌握 như thế nào?

Ví dụ: 掌握自己的命运。 — nghĩa là "nắm chắc số phận của mình.".

Gặp lại 掌握 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng