握手
HSK 5động từ

握手 nghĩa là bắt tay

Pinyin
wò shǒu
Tiếng Anh
to shake hands

握手 (phiên âm pinyin: wò shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt tay". 握手 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

握手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

握手 có nghĩa là "bắt tay", thuộc loại động từ.

握手 đọc như thế nào?

握手 phiên âm pinyin là "wò shǒu".

握手 thuộc HSK mấy?

握手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 握手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng