投票
HSK 6cụm động-tân

投票 nghĩa là bỏ phiếu

Pinyin
tóu piào
Tiếng Anh
to vote; to cast a vote

投票 (phiên âm pinyin: tóu piào) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bỏ phiếu". 投票 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

投票 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

投票 có nghĩa là "bỏ phiếu", thuộc loại cụm động-tân.

投票 đọc như thế nào?

投票 phiên âm pinyin là "tóu piào".

投票 thuộc HSK mấy?

投票 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 投票 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng