投资投資 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

投资 nghĩa là đầu tư

Pinyin
tóu zī
Tiếng Anh
investmentto invest

投资 (phiên âm pinyin: tóu zī) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu tư". Dạng phồn thể viết là 投資. 投资 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 投资一百万元 (đầu tư 1.000.000 đồng)

Câu ví dụ

投资一百万元

đầu tư 1.000.000 đồng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

投资 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

投资 có nghĩa là "đầu tư", thuộc loại danh từ, động từ.

投资 đọc như thế nào?

投资 phiên âm pinyin là "tóu zī".

投资 thuộc HSK mấy?

投资 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 投资 như thế nào?

Ví dụ: 投资一百万元 — nghĩa là "đầu tư 1.000.000 đồng".

Gặp lại 投资 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng