投入
HSK 5động từ, tính từ

投入 nghĩa là đầu tư, bỏ vào, tập trung, say mê

Pinyin
tóu rù
Tiếng Anh
to investto throw/put intoinputabsorbed; concentrated; devoted

投入 (phiên âm pinyin: tóu rù) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu tư, bỏ vào, tập trung, say mê". 投入 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

投入 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

投入 có nghĩa là "đầu tư, bỏ vào, tập trung, say mê", thuộc loại động từ, tính từ.

投入 đọc như thế nào?

投入 phiên âm pinyin là "tóu rù".

投入 thuộc HSK mấy?

投入 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 投入 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng