投掷投擲 (phồn thể)

投掷 nghĩa là ném, vứt, quăng

Pinyin
tóu zhì
Tiếng Anh
throw; hurl

投掷 (phiên âm pinyin: tóu zhì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ném, vứt, quăng". Dạng phồn thể viết là 投擲. 投掷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 投掷手榴弹 (ném lựu đạn)

Câu ví dụ

投掷手榴弹

ném lựu đạn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

投掷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

投掷 có nghĩa là "ném, vứt, quăng".

投掷 đọc như thế nào?

投掷 phiên âm pinyin là "tóu zhì".

投掷 thuộc HSK mấy?

投掷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 投掷 như thế nào?

Ví dụ: 投掷手榴弹 — nghĩa là "ném lựu đạn".

Gặp lại 投掷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng