发票 (phiên âm pinyin: fā piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn". Dạng phồn thể viết là 發票. 发票 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我需要一张正规的发票用于公司报销。 (Tôi cần một hóa đơn chính thức để công ty thanh toán lại.)
Giải nghĩa
Giấy tờ ghi nhận chi tiết hàng hóa/dịch vụ và thanh toán, có giá trị pháp lý.
Câu ví dụ
我需要一张正规的发票用于公司报销。
Cách dùng chi tiết
发票 là một loại giấy tờ chính thức ghi nhận chi tiết về hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp và thanh toán, thường có giá trị pháp lý cho mục đích thuế hoặc kế toán. Người bản ngữ thường yêu cầu发票 khi mua hàng với số tiền lớn hoặc cần chứng từ cho công ty. Khác với收据 (biên lai),发票 thường chi tiết hơn về mặt hàng và có thể được sử dụng để khấu trừ thuế.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发票 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发票 đọc như thế nào?
发票 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 发票 như thế nào?
Gặp lại 发票 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng