投机投機 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

投机 nghĩa là đầu cơ

Pinyin
tóu jī
Tiếng Anh
to speculate; to be opportunistic

投机 (phiên âm pinyin: tóu jī) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu cơ". Dạng phồn thể viết là 投機. 投机 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们一路上谈得很投机。 (dọc đường đi chúng tôi nói chuyện rất hợp ý nhau.)

Câu ví dụ

我们一路上谈得很投机。

dọc đường đi chúng tôi nói chuyện rất hợp ý nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

投机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

投机 có nghĩa là "đầu cơ", thuộc loại cụm động-tân.

投机 đọc như thế nào?

投机 phiên âm pinyin là "tóu jī".

投机 thuộc HSK mấy?

投机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 投机 như thế nào?

Ví dụ: 我们一路上谈得很投机。 — nghĩa là "dọc đường đi chúng tôi nói chuyện rất hợp ý nhau.".

Gặp lại 投机 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng