(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là cướp lấy, vồ lấy

Pinyin
qiǎng
Hán-Việt
thương
Tiếng Anh
to snatch, to grab, to rob, to loot, to vie for; to pillageto vie for (work/etc)to scrape (a pot/etc)to sharpen (a kitchen knife)

抢 (phiên âm pinyin: qiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cướp lấy, vồ lấy". Âm Hán-Việt của 抢 là "thương". Dạng phồn thể viết là 搶. 抢 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 摔了一交,膝盖上抢去了一块皮。 (té một cái, đầu gối mất một miếng da.)

Câu ví dụ

摔了一交,膝盖上抢去了一块皮。

té một cái, đầu gối mất một miếng da.

Câu hỏi thường gặp

抢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抢 có nghĩa là "cướp lấy, vồ lấy", thuộc loại động từ.

抢 đọc như thế nào?

抢 phiên âm pinyin là "qiǎng", âm Hán-Việt là "thương".

抢 thuộc HSK mấy?

抢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 抢 như thế nào?

Ví dụ: 摔了一交,膝盖上抢去了一块皮。 — nghĩa là "té một cái, đầu gối mất một miếng da.".

Gặp lại 抢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng