抢救搶救 (phồn thể)
HSK 6động từ

抢救 nghĩa là giải thoát

Pinyin
qiǎng jiù
Tiếng Anh
to rush to save

抢救 (phiên âm pinyin: qiǎng jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giải thoát". Dạng phồn thể viết là 搶救. 抢救 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抢救危险的堤防。 (cứu đê sắp vỡ.)

Câu ví dụ

抢救危险的堤防。

cứu đê sắp vỡ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抢救 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抢救 có nghĩa là "giải thoát", thuộc loại động từ.

抢救 đọc như thế nào?

抢救 phiên âm pinyin là "qiǎng jiù".

抢救 thuộc HSK mấy?

抢救 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 抢救 như thế nào?

Ví dụ: 抢救危险的堤防。 — nghĩa là "cứu đê sắp vỡ.".

Gặp lại 抢救 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng