抵制
HSK 6động từ

抵制 nghĩa là ngăn chặn, ngăn lại

Pinyin
dǐ zhì
Tiếng Anh
to boycott; to resist

抵制 (phiên âm pinyin: dǐ zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn chặn, ngăn lại". 抵制 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抵制会议的召开 (ngăn chặn triệu tập hội nghị.)

Câu ví dụ

抵制会议的召开

ngăn chặn triệu tập hội nghị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抵制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抵制 có nghĩa là "ngăn chặn, ngăn lại", thuộc loại động từ.

抵制 đọc như thế nào?

抵制 phiên âm pinyin là "dǐ zhì".

抵制 thuộc HSK mấy?

抵制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 抵制 như thế nào?

Ví dụ: 抵制会议的召开 — nghĩa là "ngăn chặn triệu tập hội nghị.".

Gặp lại 抵制 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng