拍
HSK 5danh từ, động từ
拍 nghĩa là đập, vỗ, phủi
- Pinyin
- pāi
- Hán-Việt
- phách
- Tiếng Anh
- racket; paddleto take pictures; to shoot filmdefeat; beat
拍 (phiên âm pinyin: pāi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đập, vỗ, phủi". Âm Hán-Việt của 拍 là "phách". 拍 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 拍掉身上的土。 (phủi bụi trên người.)
Câu ví dụ
拍掉身上的土。
Câu hỏi thường gặp
拍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拍 có nghĩa là "đập, vỗ, phủi", thuộc loại danh từ, động từ.
拍 đọc như thế nào?
拍 phiên âm pinyin là "pāi", âm Hán-Việt là "phách".
拍 thuộc HSK mấy?
拍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 拍 như thế nào?
Ví dụ: 拍掉身上的土。 — nghĩa là "phủi bụi trên người.".
Gặp lại 拍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng