拍照
拍照 (phiên âm pinyin: pāi zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chụp ảnh". Ví dụ: 去旅游的时候,我喜欢给家人拍照留念。 (Khi đi du lịch, tôi thích chụp ảnh cho gia đình để làm kỷ niệm.)
Giải nghĩa
Chụp ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
Câu ví dụ
去旅游的时候,我喜欢给家人拍照留念。
Cách dùng chi tiết
拍照 là động từ có nghĩa là chụp ảnh. Đây là một từ rất thông dụng khi nói về việc ghi lại khoảnh khắc bằng máy ảnh hoặc điện thoại. Người bản ngữ dùng nó trong mọi tình huống, từ chụp ảnh kỷ niệm đến chụp ảnh cho công việc. Cụm từ thường gặp là 拍照留念 (chụp ảnh kỷ niệm). Hãy nhớ 拍 là 'vỗ, chụp' và 照 là 'ánh sáng, ảnh'.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拍照 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拍照 có nghĩa là "Chụp ảnh", thuộc loại động từ. Chụp ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
拍照 đọc như thế nào?
拍照 phiên âm pinyin là "pāi zhào".
Đặt câu với 拍照 như thế nào?
Ví dụ: 去旅游的时候,我喜欢给家人拍照留念。 — nghĩa là "Khi đi du lịch, tôi thích chụp ảnh cho gia đình để làm kỷ niệm.".
Gặp lại 拍照 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng