拍视频
cụm từhoạt động

拍视频 nghĩa là Quay video

Pinyin
pāi shì pín

拍视频 (phiên âm pinyin: pāi shì pín) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quay video". Ví dụ: 她正在用手机拍视频,记录生活点滴。 (Cô ấy đang dùng điện thoại quay video, ghi lại từng khoảnh khắc cuộc sống.)

Giải nghĩa

Quay phim, ghi lại hình ảnh dưới dạng video.

Câu ví dụ

她正在用手机拍视频,记录生活点滴。

Cô ấy đang dùng điện thoại quay video, ghi lại từng khoảnh khắc cuộc sống.

Cách dùng chi tiết

拍视频 là một cụm động từ có nghĩa là quay phim, ghi lại hình ảnh dưới dạng video. Người bản ngữ sử dụng cụm này rất thường xuyên, đặc biệt trong thời đại mạng xã hội phát triển, khi mọi người thích chia sẻ những khoảnh khắc của mình dưới dạng video. Nó tương tự như 拍照 (chụp ảnh) nhưng là cho video. Hãy nhớ 拍 là 'quay, chụp' và 视频 là 'video'.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

录视频

Câu hỏi thường gặp

拍视频 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拍视频 có nghĩa là "Quay video", thuộc loại cụm từ. Quay phim, ghi lại hình ảnh dưới dạng video.

拍视频 đọc như thế nào?

拍视频 phiên âm pinyin là "pāi shì pín".

Đặt câu với 拍视频 như thế nào?

Ví dụ: 她正在用手机拍视频,记录生活点滴。 — nghĩa là "Cô ấy đang dùng điện thoại quay video, ghi lại từng khoảnh khắc cuộc sống.".

Gặp lại 拍视频 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng