拐弯拐彎 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ

拐弯 nghĩa là rẽ, ngoặt

Pinyin
guǎi wān
Tiếng Anh
to turn a corner; to turn; to turn around; to pursue a new course; to change one's opinionat the cornercorner; turningand more (after round numbers)

拐弯 (phiên âm pinyin: guǎi wān) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rẽ, ngoặt". Dạng phồn thể viết là 拐彎. 拐弯 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 车辆拐弯要慢行 (xe quẹo nên chạy chậm.)

Câu ví dụ

车辆拐弯要慢行

xe quẹo nên chạy chậm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拐弯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拐弯 có nghĩa là "rẽ, ngoặt", thuộc loại động từ, trạng từ.

拐弯 đọc như thế nào?

拐弯 phiên âm pinyin là "guǎi wān".

拐弯 thuộc HSK mấy?

拐弯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 拐弯 như thế nào?

Ví dụ: 车辆拐弯要慢行 — nghĩa là "xe quẹo nên chạy chậm.".

Gặp lại 拐弯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng