nghĩa là Cong

Pinyin
wān

弯 (phiên âm pinyin: wān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cong". Ví dụ: 这条河水流很慢,而且有很多弯。 (Dòng sông này chảy rất chậm, và có nhiều chỗ uốn lượn.)

Giải nghĩa

Không thẳng, có đường cong, uốn lượn.

Câu ví dụ

这条河水流很慢,而且有很多弯。

Dòng sông này chảy rất chậm, và có nhiều chỗ uốn lượn.

Cách dùng chi tiết

“弯” là tính từ chỉ trạng thái không thẳng, có đường cong, uốn lượn. Nó thường dùng để miêu tả hình dạng của đường đi, sông ngòi, hoặc các vật thể. Ví dụ, một con đường “弯” sẽ có nhiều khúc cua. Cụm từ hay gặp là “转弯” (rẽ, bẻ lái). Phân biệt với “直” (thẳng), “弯” là đối lập.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

弯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

弯 có nghĩa là "Cong", thuộc loại tính từ. Không thẳng, có đường cong, uốn lượn.

弯 đọc như thế nào?

弯 phiên âm pinyin là "wān".

Đặt câu với 弯 như thế nào?

Ví dụ: 这条河水流很慢,而且有很多弯。 — nghĩa là "Dòng sông này chảy rất chậm, và có nhiều chỗ uốn lượn.".

Gặp lại 弯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng