拐杖
HSK 6danh từ

拐杖 nghĩa là cái nạng

Pinyin
guǎi zhàng
Tiếng Anh
walking-stick

拐杖 (phiên âm pinyin: guǎi zhàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái nạng". 拐杖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拐杖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拐杖 có nghĩa là "cái nạng", thuộc loại danh từ.

拐杖 đọc như thế nào?

拐杖 phiên âm pinyin là "guǎi zhàng".

拐杖 thuộc HSK mấy?

拐杖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 拐杖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng