拦攔 (phồn thể)
HSK 5động từ
拦 nghĩa là ngăn cản, chặn
- Pinyin
- lán
- Hán-Việt
- lan
- Tiếng Anh
- to bar; to block; to hold backto flag down; to stop
拦 (phiên âm pinyin: lán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn cản, chặn". Âm Hán-Việt của 拦 là "lan". Dạng phồn thể viết là 攔. 拦 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你愿意去就去吧,家里决不拦你。 (anh muốn đi thì đi, trong nhà chẳng có ai ngăn cản anh cả.)
Câu ví dụ
你愿意去就去吧,家里决不拦你。
Câu hỏi thường gặp
拦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拦 có nghĩa là "ngăn cản, chặn", thuộc loại động từ.
拦 đọc như thế nào?
拦 phiên âm pinyin là "lán", âm Hán-Việt là "lan".
拦 thuộc HSK mấy?
拦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 拦 như thế nào?
Ví dụ: 你愿意去就去吧,家里决不拦你。 — nghĩa là "anh muốn đi thì đi, trong nhà chẳng có ai ngăn cản anh cả.".
Gặp lại 拦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng