阻拦阻攔 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

阻拦 nghĩa là ngăn cản, ngăn trở

Pinyin
zǔ lán
Tiếng Anh
to stop; to obstruct; resistance; inhibition

阻拦 (phiên âm pinyin: zǔ lán) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn cản, ngăn trở". Dạng phồn thể viết là 阻攔. 阻拦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他要去,谁也阻拦不住。 (anh ấy muốn đi, không ai ngăn nổi anh ấy.)

Câu ví dụ

他要去,谁也阻拦不住。

anh ấy muốn đi, không ai ngăn nổi anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

阻拦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

阻拦 có nghĩa là "ngăn cản, ngăn trở", thuộc loại động từ, danh từ.

阻拦 đọc như thế nào?

阻拦 phiên âm pinyin là "zǔ lán".

阻拦 thuộc HSK mấy?

阻拦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 阻拦 như thế nào?

Ví dụ: 他要去,谁也阻拦不住。 — nghĩa là "anh ấy muốn đi, không ai ngăn nổi anh ấy.".

Gặp lại 阻拦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng