挡擋 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
挡 nghĩa là ngăn chặn, ngăn cản
- Pinyin
- dǎng
- Hán-Việt
- đáng
- Tiếng Anh
- to ward off; to blockto get in the way offender; blind; screen(automobile) equipment/gear
挡 (phiên âm pinyin: dǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn chặn, ngăn cản". Âm Hán-Việt của 挡 là "đáng". Dạng phồn thể viết là 擋. 挡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一件单衣可挡不了夜里的寒气。 (một chiếc áo mỏng không ngăn nổi khí lạnh ban đêm.)
Câu ví dụ
一件单衣可挡不了夜里的寒气。
Câu hỏi thường gặp
挡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
挡 có nghĩa là "ngăn chặn, ngăn cản", thuộc loại động từ, danh từ.
挡 đọc như thế nào?
挡 phiên âm pinyin là "dǎng", âm Hán-Việt là "đáng".
挡 thuộc HSK mấy?
挡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 挡 như thế nào?
Ví dụ: 一件单衣可挡不了夜里的寒气。 — nghĩa là "một chiếc áo mỏng không ngăn nổi khí lạnh ban đêm.".
Gặp lại 挡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng