遮挡遮擋 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

遮挡 nghĩa là che, ngăn che

Pinyin
zhē dǎng
Tiếng Anh
to fend off; to shelter from; to keep out; a shelter; a cover

遮挡 (phiên âm pinyin: zhē dǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "che, ngăn che". Dạng phồn thể viết là 遮擋. 遮挡 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 窗户用布帘遮挡起来。 (cửa sổ dùng rèm che lại.)

Câu ví dụ

窗户用布帘遮挡起来。

cửa sổ dùng rèm che lại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遮挡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遮挡 có nghĩa là "che, ngăn che", thuộc loại động từ, danh từ.

遮挡 đọc như thế nào?

遮挡 phiên âm pinyin là "zhē dǎng".

遮挡 thuộc HSK mấy?

遮挡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 遮挡 như thế nào?

Ví dụ: 窗户用布帘遮挡起来。 — nghĩa là "cửa sổ dùng rèm che lại.".

Gặp lại 遮挡 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng