挣扎掙扎 (phồn thể)
HSK 5động từ
挣扎 nghĩa là ngọ ngoạy, vùng vẫy, đấu tranh
- Pinyin
- zhēng zhá
- Tiếng Anh
- to struggle; to attempt
挣扎 (phiên âm pinyin: zhēng zhá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngọ ngoạy, vùng vẫy, đấu tranh". Dạng phồn thể viết là 掙扎. 挣扎 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
挣扎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
挣扎 có nghĩa là "ngọ ngoạy, vùng vẫy, đấu tranh", thuộc loại động từ.
挣扎 đọc như thế nào?
挣扎 phiên âm pinyin là "zhēng zhá".
挣扎 thuộc HSK mấy?
挣扎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 挣扎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng