HSK 6động từ, danh từ

nghĩa là chích, châm, đâm

Pinyin
zhā
Hán-Việt
trát
Tiếng Anh
to prick; to pierce; to plunge into; to be stationed/quartered; draft beer; mug for draft beer

扎 (phiên âm pinyin: zhā) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chích, châm, đâm". Âm Hán-Việt của 扎 là "trát". 扎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 扑通一声,他就扎进水里去了。 (ùm một cái, anh ấy đã lặn xuống nước.)

Câu ví dụ

扑通一声,他就扎进水里去了。

ùm một cái, anh ấy đã lặn xuống nước.

Câu hỏi thường gặp

扎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扎 có nghĩa là "chích, châm, đâm", thuộc loại động từ, danh từ.

扎 đọc như thế nào?

扎 phiên âm pinyin là "zhā", âm Hán-Việt là "trát".

扎 thuộc HSK mấy?

扎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 扎 như thế nào?

Ví dụ: 扑通一声,他就扎进水里去了。 — nghĩa là "ùm một cái, anh ấy đã lặn xuống nước.".

Gặp lại 扎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng