驻扎駐紮 (phồn thể)
驻扎 (phiên âm pinyin: zhù zhā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng quân, đồn trú". Dạng phồn thể viết là 駐紮. 驻扎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
驻扎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
驻扎 có nghĩa là "đóng quân, đồn trú", thuộc loại động từ.
驻扎 đọc như thế nào?
驻扎 phiên âm pinyin là "zhù zhā".
驻扎 thuộc HSK mấy?
驻扎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 驻扎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng