扎实扎實 (phồn thể)
HSK 6tính từ

扎实 nghĩa là vững chắc, chắc chắn

Pinyin
zhā shi
Tiếng Anh
sturdy; strong; solid; sound

扎实 (phiên âm pinyin: zhā shi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vững chắc, chắc chắn". Dạng phồn thể viết là 扎實. 扎实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 没有听到确实的消息,心里总不扎实。 (chưa nghe tin chính xác, trong lòng cảm thấy không yên.)

Câu ví dụ

没有听到确实的消息,心里总不扎实。

chưa nghe tin chính xác, trong lòng cảm thấy không yên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

扎实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扎实 có nghĩa là "vững chắc, chắc chắn", thuộc loại tính từ.

扎实 đọc như thế nào?

扎实 phiên âm pinyin là "zhā shi".

扎实 thuộc HSK mấy?

扎实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 扎实 như thế nào?

Ví dụ: 没有听到确实的消息,心里总不扎实。 — nghĩa là "chưa nghe tin chính xác, trong lòng cảm thấy không yên.".

Gặp lại 扎实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng