捐
HSK 5động từ
捐 nghĩa là tặng, quyên góp
- Pinyin
- juān
- Hán-Việt
- quyên
- Tiếng Anh
- to cast aside; to throw away; to relinquish; to reject; to renounce; to expel; to abandonto abolish; to eliminate; to extirpateto contribute; to donate; to offer assistance; to subscribetax; contribution
捐 (phiên âm pinyin: juān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tặng, quyên góp". Âm Hán-Việt của 捐 là "quyên". 捐 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 捐生(舍弃生命)。 (quyên sinh; tự tử.)
Câu ví dụ
捐生(舍弃生命)。
Câu hỏi thường gặp
捐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
捐 có nghĩa là "tặng, quyên góp", thuộc loại động từ.
捐 đọc như thế nào?
捐 phiên âm pinyin là "juān", âm Hán-Việt là "quyên".
捐 thuộc HSK mấy?
捐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 捐 như thế nào?
Ví dụ: 捐生(舍弃生命)。 — nghĩa là "quyên sinh; tự tử.".
Gặp lại 捐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng