(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là nhặt

Pinyin
jiǎn
Hán-Việt
kiểm
Tiếng Anh
to pick upto collect; to gather

捡 (phiên âm pinyin: jiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhặt". Âm Hán-Việt của 捡 là "kiểm". Dạng phồn thể viết là 撿. 捡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 捡了东西要送交招领处。 (nhặt được của rơi phải giao cho phòng giữ đồ đánh mất.)

Câu ví dụ

捡了东西要送交招领处。

nhặt được của rơi phải giao cho phòng giữ đồ đánh mất.

Câu hỏi thường gặp

捡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

捡 có nghĩa là "nhặt", thuộc loại động từ.

捡 đọc như thế nào?

捡 phiên âm pinyin là "jiǎn", âm Hán-Việt là "kiểm".

捡 thuộc HSK mấy?

捡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 捡 như thế nào?

Ví dụ: 捡了东西要送交招领处。 — nghĩa là "nhặt được của rơi phải giao cho phòng giữ đồ đánh mất.".

Gặp lại 捡 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng