HSK 6động từ, lượng từ

nghĩa là nâng, bê, bưng

Pinyin
pěng
Hán-Việt
bổng
Tiếng Anh
to hold/carry sth. level in both hands; to boost; to boast; to exalt; to flatter; (measure word for things that can be held/carried in both hands)

捧 (phiên âm pinyin: pěng) là động từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nâng, bê, bưng". Âm Hán-Việt của 捧 là "bổng". 捧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 双手捧住孩子的脸。 (hai tay nâng mặt đứa bé lên.)

Câu ví dụ

双手捧住孩子的脸。

hai tay nâng mặt đứa bé lên.

Câu hỏi thường gặp

捧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

捧 có nghĩa là "nâng, bê, bưng", thuộc loại động từ, lượng từ.

捧 đọc như thế nào?

捧 phiên âm pinyin là "pěng", âm Hán-Việt là "bổng".

捧 thuộc HSK mấy?

捧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 捧 như thế nào?

Ví dụ: 双手捧住孩子的脸。 — nghĩa là "hai tay nâng mặt đứa bé lên.".

Gặp lại 捧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng