鼓掌
HSK 5động từ

鼓掌 nghĩa là vỗ tay

Pinyin
gǔ zhǎng
Tiếng Anh
to clap one's hands; to applaud

鼓掌 (phiên âm pinyin: gǔ zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vỗ tay". 鼓掌 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 当中央首长进入会场时,代表们热烈鼓掌,表示欢迎。 (khi thủ tướng tiến vào hội trường toàn thể đại biểu nhiệt liệt vỗ tay hoan nghênh.)

Câu ví dụ

当中央首长进入会场时,代表们热烈鼓掌,表示欢迎。

khi thủ tướng tiến vào hội trường toàn thể đại biểu nhiệt liệt vỗ tay hoan nghênh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鼓掌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鼓掌 có nghĩa là "vỗ tay", thuộc loại động từ.

鼓掌 đọc như thế nào?

鼓掌 phiên âm pinyin là "gǔ zhǎng".

鼓掌 thuộc HSK mấy?

鼓掌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 鼓掌 như thế nào?

Ví dụ: 当中央首长进入会场时,代表们热烈鼓掌,表示欢迎。 — nghĩa là "khi thủ tướng tiến vào hội trường toàn thể đại biểu nhiệt liệt vỗ tay hoan nghênh.".

Gặp lại 鼓掌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng