掠夺掠奪 (phồn thể)
掠夺 (phiên âm pinyin: lüè duó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cướp đoạt". Dạng phồn thể viết là 掠奪. 掠夺 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 帝国主义掠夺成性。 (Bọn đế quốc quen thói cướp bóc.)
Câu ví dụ
帝国主义掠夺成性。
Phân tích từng chữ
掠—
夺—
Câu hỏi thường gặp
掠夺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
掠夺 có nghĩa là "cướp đoạt", thuộc loại động từ.
掠夺 đọc như thế nào?
掠夺 phiên âm pinyin là "lüè duó".
掠夺 thuộc HSK mấy?
掠夺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 掠夺 như thế nào?
Ví dụ: 帝国主义掠夺成性。 — nghĩa là "Bọn đế quốc quen thói cướp bóc.".
Gặp lại 掠夺 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng