掩饰掩飾 (phồn thể)
HSK 6động từ

掩饰 nghĩa là che đậy, che giấu

Pinyin
yǎn shì
Tiếng Anh
to cover up; to gloss over

掩饰 (phiên âm pinyin: yǎn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "che đậy, che giấu". Dạng phồn thể viết là 掩飾. 掩饰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

掩饰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

掩饰 có nghĩa là "che đậy, che giấu", thuộc loại động từ.

掩饰 đọc như thế nào?

掩饰 phiên âm pinyin là "yǎn shì".

掩饰 thuộc HSK mấy?

掩饰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 掩饰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng