装饰裝飾 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

装饰 nghĩa là trang trí

Pinyin
zhuāng shì
Tiếng Anh
ornament; decorationto adorn; to decorate

装饰 (phiên âm pinyin: zhuāng shì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trang trí". Dạng phồn thể viết là 裝飾. 装饰 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 建筑物上的各种装饰都很精巧。 (đồ trang trí trên toà nhà đều vô cùng tinh xảo.)

Câu ví dụ

建筑物上的各种装饰都很精巧。

đồ trang trí trên toà nhà đều vô cùng tinh xảo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

装饰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

装饰 có nghĩa là "trang trí", thuộc loại danh từ, động từ.

装饰 đọc như thế nào?

装饰 phiên âm pinyin là "zhuāng shì".

装饰 thuộc HSK mấy?

装饰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 装饰 như thế nào?

Ví dụ: 建筑物上的各种装饰都很精巧。 — nghĩa là "đồ trang trí trên toà nhà đều vô cùng tinh xảo.".

Gặp lại 装饰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng