措施
HSK 5danh từ

措施 nghĩa là biện pháp

Pinyin
cuò shī
Tiếng Anh
measure; step

措施 (phiên âm pinyin: cuò shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biện pháp". 措施 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 计划已经订出,措施应该跟上。 (kế hoạch đã đặt ra thì phải có biện pháp kèm theo.)

Câu ví dụ

计划已经订出,措施应该跟上。

kế hoạch đã đặt ra thì phải có biện pháp kèm theo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

措施 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

措施 có nghĩa là "biện pháp", thuộc loại danh từ.

措施 đọc như thế nào?

措施 phiên âm pinyin là "cuò shī".

措施 thuộc HSK mấy?

措施 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 措施 như thế nào?

Ví dụ: 计划已经订出,措施应该跟上。 — nghĩa là "kế hoạch đã đặt ra thì phải có biện pháp kèm theo.".

Gặp lại 措施 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng