设施設施 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

设施 nghĩa là thiết bị, công trình

Pinyin
shè shī
Tiếng Anh
installation; facilities; to plan and execute; to take measures

设施 (phiên âm pinyin: shè shī) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết bị, công trình". Dạng phồn thể viết là 設施. 设施 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

设施 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

设施 có nghĩa là "thiết bị, công trình", thuộc loại danh từ, động từ.

设施 đọc như thế nào?

设施 phiên âm pinyin là "shè shī".

设施 thuộc HSK mấy?

设施 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 设施 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng