施展
HSK 6động từ

施展 nghĩa là phát huy, thi thố (năng lực)

Pinyin
shī zhǎn
Tiếng Anh
to put to good use; to give free play to; to display (one's feat/talent/skill/etc)

施展 (phiên âm pinyin: shī zhǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát huy, thi thố (năng lực)". 施展 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他把全部技术都施展出来了。 (anh ấy thi thố hết toàn bộ kỹ thuật.)

Câu ví dụ

他把全部技术都施展出来了。

anh ấy thi thố hết toàn bộ kỹ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

施展 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

施展 có nghĩa là "phát huy, thi thố (năng lực)", thuộc loại động từ.

施展 đọc như thế nào?

施展 phiên âm pinyin là "shī zhǎn".

施展 thuộc HSK mấy?

施展 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 施展 như thế nào?

Ví dụ: 他把全部技术都施展出来了。 — nghĩa là "anh ấy thi thố hết toàn bộ kỹ thuật.".

Gặp lại 施展 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng